Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2020
- 9
- 96
- 527
Nhận xét 13/11/2020
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/11/2020: 9 – 96 – 527, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 38, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/11/2020 có 7 – 43 – 186; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/10/2020 đến 12/11/2020.
Dãy ngày 13/11/2020 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 9, 6 đạt tổng 24, nhóm còn lại 5, 2, 7 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 38; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 14/10/2020–12/11/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/11/2020 là 9: 23 lượt trong 16 kỳ; 6: 19 lượt trong 15 kỳ; 5: 10 lượt trong 9 kỳ; 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 7: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 12/11/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/11/2020: 9 gặp gần nhất ngày 10/11/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 12/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 06/11/2020, vắng 6 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/11/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 12/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/10/2020 đến 12/11/2020. Mốc 14/10/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–41: mức 9 ghi ngày 23/10/2020, còn 41 ghi ngày 15/10/2020. Đặt tổng 38 ngày 13/11/2020 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 7 – 56 – 909 ngày 06/11/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/11/2020 có 4 giá trị chung: 9, 6, 5, 7. Tổng cũ 36 và tổng mới 38 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 06/11/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/11/2020 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 527 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 43 186 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 093 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 82 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 183 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 67 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 037 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 31 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 49 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.