Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 06/09/2024
- 2
- 98
- 214
Nhận xét 06/09/2024
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 06/09/2024: 2 – 98 – 214, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 05/09/2024 có 9 – 13 – 141; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/08/2024–05/09/2024).
Với kỳ 06/09/2024, tổng 26 được chia thành 19 ở phần đầu (2, 9, 8) và 7 ở phần sau (2, 1, 4). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/09/2024: 2: 19 lượt trong 15 kỳ; 9: 15 lượt trong 13 kỳ; 8: 15 lượt trong 13 kỳ; 1: 21 lượt trong 17 kỳ; 4: 20 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/08/2024 và kết thúc 05/09/2024. Kết quả 05/09/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 06/09/2024: 2 gặp gần nhất ngày 31/08/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 05/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 04/09/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 05/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/09/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 07/08/2024 đến 05/09/2024. Mốc 07/08/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 06/09/2024 đạt 26: 13 tổng cũ thấp hơn, 15 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 15 (31/08/2024, 25/08/2024), đỉnh là 40 (28/08/2024). Có 7 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/08/2024 có kết quả 3 – 91 – 414, tổng 22, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 06/09/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 9, 1, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 3 vị trí giữ nguyên: 2, 5, 6. Xem kỳ 30/08/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 06/09/2024 · 18h04
30 kỳ đến 06/09/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 98 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 540 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 89 556 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 12 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 67 992 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 437 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 23 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 85 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 220 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 69 251 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 08 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 49 833 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 706 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 87 312 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 455 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 24 520 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 51 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 672 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.