Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2025
- 0
- 27
- 473
Nhận xét 13/01/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 13/01/2025: 0 – 27 – 473, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 5 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/01/2025 có 1 – 94 – 836; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/12/2024–12/01/2025).
Ở kết quả 13/01/2025, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 2, 7, cộng được 9; nửa sau 4, 7, 3 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/01/2025: 0: 14 lượt trong 13 kỳ; 2: 22 lượt trong 17 kỳ; 7: 22 lượt trong 15 kỳ; 4: 23 lượt trong 18 kỳ; 3: 18 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/12/2024 và kết thúc 12/01/2025. Kết quả 12/01/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/01/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 10/01/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/01/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/01/2025, vắng 5 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/01/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/12/2024 tới 12/01/2025. Mốc 14/12/2024.
Tổng 23 của ngày 13/01/2025 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 22 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 16/12/2024; cao nhất 38 ở 23/12/2024. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 8 – 02 – 795 ngày 06/01/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/01/2025 có 3 giá trị chung: 0, 2, 7. Tổng cũ 31 và tổng mới 23 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/01/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 13/01/2025 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 836 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 96 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 099 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 052 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 795 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 07 824 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 82 023 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 569 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 94 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 36 117 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 90 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 74 354 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 212 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 35 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 277 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 94 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 42 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 18 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 39 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 74 775 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 423 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 512 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 550 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.