Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/11/2020
- 7
- 40
- 367
Nhận xét 11/11/2020
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 11/11/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 7 – 40 – 367; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
So với 6 – 70 – 093 ngày 10/11/2020: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/10/2020–10/11/2020).
Ở kết quả 11/11/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 4, 0, cộng được 11; nửa sau 3, 6, 7 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 12/10/2020–10/11/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/11/2020 là 7: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 18 lượt trong 15 kỳ; 0: 26 lượt trong 17 kỳ; 3: 17 lượt trong 15 kỳ; 6: 17 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 10/11/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/11/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 10/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/11/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/10/2020 tới 10/11/2020. Mốc 12/10/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/11/2020 đạt 27: 12 tổng cũ thấp hơn, 13 cao hơn và 5 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (23/10/2020), đỉnh là 41 (15/10/2020). Có 14 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/11/2020 có kết quả 5 – 31 – 909, tổng 27, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 11/11/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/11/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/11/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 40 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 093 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 701 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 82 087 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 56 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 183 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 96 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 71 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 09 460 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 69 847 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 67 863 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 037 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 31 008 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 851 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 49 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 32 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 81 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 21 296 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 01 688 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 39 217 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 499 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 09 518 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 341 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 649 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 85 095 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 783 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.