Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/06/2022
- 0
- 63
- 715
Nhận xét 11/06/2022
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 11/06/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 63 – 715; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
So với 3 – 74 – 083 ngày 10/06/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/05/2022–10/06/2022).
Ở kết quả 11/06/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 6, 3, cộng được 9; nửa sau 7, 1, 5 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 22 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 12/05/2022 đến 10/06/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/06/2022, số lần xuất hiện trước đó là 0: 18 lượt trong 14 kỳ; 6: 19 lượt trong 15 kỳ; 3: 19 lượt trong 15 kỳ; 7: 28 lượt trong 20 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 14 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 10/06/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/06/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 10/06/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/06/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/06/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/06/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 03/06/2022, vắng 7 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/06/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/05/2022 tới 10/06/2022. Mốc 12/05/2022.
Tổng 22 của ngày 11/06/2022 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 16/05/2022; cao nhất 40 ở 22/05/2022, 17/05/2022. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 04/06/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 58 – 009 có 3 chữ số chẵn và tổng 31. Tổng 22 của ngày 11/06/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 2 giá trị (0, 5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/06/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/06/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/06/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 63 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 74 083 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 06 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 93 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 79 378 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 93 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 58 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 71 489 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 94 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 75 769 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 67 886 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 53 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 819 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 67 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 481 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 10 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 674 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 097 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 987 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 87 761 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 671 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 18 698 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 97 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 093 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 110 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 16 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 024 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.