Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/03/2024

Nhận xét 11/03/2024

Khác nhau
6
Vị trí
6

Ngày 11/03/2024, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 84 – 732; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 25; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.

Kỳ 10/03/2024 có 3 – 11 – 828; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/02/2024 đến 10/03/2024.

Với kỳ 11/03/2024, tổng 25 được chia thành 13 ở phần đầu (1, 8, 4) và 12 ở phần sau (7, 3, 2). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 06/02/2024–10/03/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/03/2024 là 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 23 lượt trong 19 kỳ; 3: 11 lượt trong 11 kỳ; 2: 16 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/03/2024.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/03/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 10/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 06/03/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 09/03/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/03/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/02/2024 tới 10/03/2024. Mốc 06/02/2024.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–43: mức 12 ghi ngày 08/03/2024, còn 43 ghi ngày 18/02/2024. Đặt tổng 25 ngày 11/03/2024 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/03/2024 có kết quả 1 – 72 – 406, tổng 20, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 11/03/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 1, 4, 7, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 04/03/2024.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/03/2024 · 18h04

30 kỳ đến 11/03/2024

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 11/03/2024
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 84 732
Điện toán 1*2*33 11 828
Điện toán 1*2*31 36 217
Điện toán 1*2*30 02 172
Điện toán 1*2*37 92 391
Điện toán 1*2*39 89 045
Điện toán 1*2*32 17 455
Điện toán 1*2*31 72 406
Điện toán 1*2*37 86 546
Điện toán 1*2*34 43 155
Điện toán 1*2*33 88 181
Điện toán 1*2*38 19 620
Điện toán 1*2*32 19 475
Điện toán 1*2*35 69 039
Điện toán 1*2*35 31 927
Điện toán 1*2*30 98 572
Điện toán 1*2*37 05 107
Điện toán 1*2*36 59 971
Điện toán 1*2*35 95 042
Điện toán 1*2*36 95 857
Điện toán 1*2*37 34 286
Điện toán 1*2*33 19 400
Điện toán 1*2*39 79 765
Điện toán 1*2*37 06 860
Điện toán 1*2*37 62 893
Điện toán 1*2*38 92 676
Điện toán 1*2*35 83 290
Điện toán 1*2*38 84 554
Điện toán 1*2*34 91 966
Điện toán 1*2*37 55 770

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan