Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/11/2022
- 5
- 85
- 888
Nhận xét 10/11/2022
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/11/2022: 5 – 85 – 888, gồm 6 chữ số.
Tổng 42; chẵn 4, lẻ 2; 2 giá trị khác nhau.
So với 6 – 30 – 075 ngày 09/11/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/10/2022 đến 09/11/2022.
Với kỳ 10/11/2022, tổng 42 được chia thành 18 ở phần đầu (5, 8, 5) và 24 ở phần sau (8, 8, 8). Giá trị thấp nhất 5, cao nhất 8, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 11/10/2022–09/11/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/11/2022 là 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 8: 14 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 09/11/2022.
Trước kết quả 10/11/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 09/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 06/11/2022, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 11/10/2022 đến 09/11/2022. Mốc 11/10/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 10/11/2022 đạt 42: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (12/10/2022), đỉnh là 43 (30/10/2022). Có 4 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 03/11/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 60 – 533 có 3 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 42 của ngày 10/11/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 21. Phần giao có 1 giá trị (5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 03/11/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 10/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 85 888 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 075 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 51 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 869 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 67 442 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 89 501 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 60 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 41 736 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 931 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 65 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 899 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 01 490 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 20 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 71 396 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 414 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 01 930 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 258 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 97 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 90 990 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 78 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 48 709 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 22 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 262 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 911 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 12 670 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 147 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 141 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 30 579 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 01 326 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.