Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/10/2026

Nhận xét 10/10/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 10/10/2026: 1 – 00 – 264, gồm 6 chữ số.

Tổng 13; chẵn 5, lẻ 1; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 09/10/2026 có 7 – 09 – 074; 2 vị trí trùng — 2, 6.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/09/2026 đến 09/10/2026.

Với kỳ 10/10/2026, tổng 13 được chia thành 1 ở phần đầu (1, 0, 0) và 12 ở phần sau (2, 6, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 10/09/2026–09/10/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/10/2026 là 1: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 30 lượt trong 19 kỳ; 2: 17 lượt trong 14 kỳ; 6: 21 lượt trong 18 kỳ; 4: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 09/10/2026.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/10/2026: 1 gặp gần nhất ngày 07/10/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/10/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 05/10/2026, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/10/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/10/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/09/2026 đến 09/10/2026. Mốc 10/09/2026.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–40: mức 5 ghi ngày 03/10/2026, còn 40 ghi ngày 24/09/2026, 14/09/2026. Đặt tổng 13 ngày 10/10/2026 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/10/2026 có kết quả 0 – 50 – 000, tổng 5, gồm 5 chữ số chẵn. Ngày 10/10/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 03/10/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/10/2026 · 18h04

30 kỳ đến 10/10/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 10/10/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 00 264
Điện toán 1*2*37 09 074
Điện toán 1*2*39 03 633
Điện toán 1*2*31 50 697
Điện toán 1*2*37 70 797
Điện toán 1*2*32 85 827
Điện toán 1*2*33 73 961
Điện toán 1*2*30 50 000
Điện toán 1*2*39 30 605
Điện toán 1*2*39 16 245
Điện toán 1*2*35 44 541
Điện toán 1*2*34 78 708
Điện toán 1*2*30 36 209
Điện toán 1*2*33 32 118
Điện toán 1*2*36 28 175
Điện toán 1*2*32 56 013
Điện toán 1*2*34 99 909
Điện toán 1*2*33 20 640
Điện toán 1*2*33 77 462
Điện toán 1*2*37 50 404
Điện toán 1*2*35 96 063
Điện toán 1*2*38 06 842
Điện toán 1*2*30 27 358
Điện toán 1*2*35 02 682
Điện toán 1*2*31 79 876
Điện toán 1*2*36 02 124
Điện toán 1*2*32 96 878
Điện toán 1*2*30 01 370
Điện toán 1*2*32 99 861
Điện toán 1*2*36 64 061

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan