Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/10/2026
- 0
- 50
- 000
Nhận xét 03/10/2026
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 03/10/2026: 0 – 50 – 000, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 5, gồm 2 giá trị phân biệt.
Kỳ 02/10/2026 có 9 – 30 – 605; 2 vị trí trùng — 3, 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/09/2026 đến 02/10/2026.
Với kỳ 03/10/2026, tổng 5 được chia thành 5 ở phần đầu (0, 5, 0) và 0 ở phần sau (0, 0, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 5, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 03/10/2026: 0: 25 lượt trong 17 kỳ; 5: 14 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/09/2026 và kết thúc 02/10/2026. Kết quả 02/10/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 03/10/2026: 0 gặp gần nhất ngày 02/10/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/10/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/09/2026 đến 02/10/2026. Mốc 03/09/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–40: mức 11 ghi ngày 13/09/2026, còn 40 ghi ngày 24/09/2026, 14/09/2026. Đặt tổng 5 ngày 03/10/2026 cạnh mẫu này, có 0 kỳ thấp hơn, 30 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/09/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 28 – 175 có 3 chữ số chẵn và tổng 29. Tổng 5 của ngày 03/10/2026 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 24. Phần giao có 1 giá trị (5); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 26/09/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/10/2026 · 18h04
30 kỳ đến 03/10/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 50 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 605 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 541 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 118 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 99 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 358 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 02 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 370 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 907 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 28 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 381 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.