Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 10/02/2025
- 2
- 66
- 006
Nhận xét 10/02/2025
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 10/02/2025: 2 – 66 – 006, gồm 6 chữ số.
Tổng 20; chẵn 6, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 2 – 35 – 648 ngày 09/02/2025: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (07/01/2025–09/02/2025).
Ở kết quả 10/02/2025, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 6, 6, cộng được 14; nửa sau 0, 0, 6 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 20 của kỳ này, trong đó 6 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 07/01/2025 đến 09/02/2025, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 10/02/2025, số lần xuất hiện trước đó là 2: 16 lượt trong 12 kỳ; 6: 17 lượt trong 12 kỳ; 0: 19 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 09/02/2025.
Trước kết quả 10/02/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 09/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/02/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 07/01/2025 đến 09/02/2025. Mốc 07/01/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–39: mức 9 ghi ngày 25/01/2025, còn 39 ghi ngày 21/01/2025. Đặt tổng 20 ngày 10/02/2025 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 25 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 6 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 03/02/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1 – 65 – 665 có 3 chữ số chẵn và tổng 29. Tổng 20 của ngày 10/02/2025 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 1 giá trị (6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 03/02/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 10/02/2025 · 18h04
30 kỳ đến 10/02/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 66 006 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 35 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 12 098 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 703 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 976 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 05 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 719 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 65 665 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 422 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 738 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 798 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 01 220 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 18 705 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 95 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 81 113 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 83 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 074 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 07 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 07 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 88 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 29 802 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 836 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 85 161 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 96 914 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 91 099 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.