Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/11/2020

Nhận xét 09/11/2020

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 09/11/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 30 – 142; tổng cộng 6 chữ số.

Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 11, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 08/11/2020 có 3 – 79 – 701; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/10/2020–08/11/2020).

Ở kết quả 09/11/2020, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 4, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 3, 0, cộng được 4; nửa sau 1, 4, 2 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 11 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 10/10/2020–08/11/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/11/2020 là 1: 15 lượt trong 14 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 0: 25 lượt trong 16 kỳ; 4: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 08/11/2020.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/11/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 08/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/11/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/11/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/10/2020 tới 08/11/2020. Mốc 10/10/2020.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–41: mức 9 ghi ngày 23/10/2020, còn 41 ghi ngày 15/10/2020. Đặt tổng 11 ngày 09/11/2020 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/11/2020 có kết quả 5 – 71 – 722, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 09/11/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 6. Xem kỳ 02/11/2020.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/11/2020 · 18h04

30 kỳ đến 09/11/2020

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 09/11/2020
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*31 30 142
Điện toán 1*2*33 79 701
Điện toán 1*2*39 82 087
Điện toán 1*2*37 56 909
Điện toán 1*2*32 87 183
Điện toán 1*2*35 31 909
Điện toán 1*2*38 96 943
Điện toán 1*2*35 71 722
Điện toán 1*2*36 09 460
Điện toán 1*2*32 69 847
Điện toán 1*2*33 67 863
Điện toán 1*2*36 27 816
Điện toán 1*2*30 74 037
Điện toán 1*2*36 31 008
Điện toán 1*2*30 14 851
Điện toán 1*2*34 49 994
Điện toán 1*2*38 32 988
Điện toán 1*2*30 81 000
Điện toán 1*2*36 21 296
Điện toán 1*2*37 01 688
Điện toán 1*2*36 43 400
Điện toán 1*2*35 39 217
Điện toán 1*2*36 83 499
Điện toán 1*2*34 09 518
Điện toán 1*2*38 50 341
Điện toán 1*2*38 59 649
Điện toán 1*2*34 85 095
Điện toán 1*2*33 24 783
Điện toán 1*2*30 84 105
Điện toán 1*2*30 85 048

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan