Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2021
- 8
- 63
- 331
Nhận xét 02/04/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 02/04/2021: 8 – 63 – 331, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 01/04/2021 có 2 – 60 – 558; 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/03/2021–01/04/2021).
Với kỳ 02/04/2021, tổng 24 được chia thành 17 ở phần đầu (8, 6, 3) và 7 ở phần sau (3, 3, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/04/2021: 8: 25 lượt trong 19 kỳ; 6: 13 lượt trong 11 kỳ; 3: 9 lượt trong 9 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/03/2021 và kết thúc 01/04/2021. Kết quả 01/04/2021.
Trước kết quả 02/04/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 01/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 01/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 30/03/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 29/03/2021, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/03/2021 đến 01/04/2021. Mốc 03/03/2021.
Tổng 24 của ngày 02/04/2021 cao hơn 5 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 24/03/2021; cao nhất 37 ở 28/03/2021. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/03/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9 – 84 – 247 có 4 chữ số chẵn và tổng 34. Tổng 24 của ngày 02/04/2021 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 10. Phần giao có 1 giá trị (8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 26/03/2021.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 02/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 63 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 558 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 49 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 42 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 71 822 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 77 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 21 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 247 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 52 956 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 17 994 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 00 248 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 83 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 08 830 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 41 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 159 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 294 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 219 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 14 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 49 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 23 894 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 473 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 837 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 39 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 11 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 845 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 55 351 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 14 762 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 280 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.