Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 09/02/2020
- 0
- 77
- 334
Nhận xét 09/02/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 09/02/2020, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 77 – 334; tổng cộng 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 24, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/02/2020 có 5 – 45 – 331; 2 vị trí trùng — 4, 5.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/01/2020 đến 08/02/2020.
Với kỳ 09/02/2020, tổng 24 được chia thành 14 ở phần đầu (0, 7, 7) và 10 ở phần sau (3, 3, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 7, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 06/01/2020–08/02/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/02/2020 là 0: 16 lượt trong 13 kỳ; 7: 21 lượt trong 14 kỳ; 3: 20 lượt trong 13 kỳ; 4: 23 lượt trong 20 kỳ. Kết quả 08/02/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/02/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 07/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 07/02/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 08/02/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/01/2020 tới 08/02/2020. Mốc 06/01/2020.
Tổng 24 của ngày 09/02/2020 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 21 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 13 thuộc ngày 07/01/2020; cao nhất 40 ở 21/01/2020. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 02/02/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4 – 81 – 619 có 3 chữ số chẵn và tổng 29. Tổng 24 của ngày 09/02/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 1 giá trị (4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 02/02/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 09/02/2020 · 18h04
30 kỳ đến 09/02/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 334 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 331 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 17 024 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 645 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 22 320 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 81 619 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 68 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 48 206 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 601 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 93 615 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 56 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 47 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 82 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 084 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 82 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 64 136 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 871 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 39 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 43 365 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 778 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 43 085 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 21 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 030 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 335 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 501 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.