Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 02/01/2021
- 6
- 39
- 799
Nhận xét 02/01/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 02/01/2021, kết quả Điện toán 1*2*3 là 6 – 39 – 799; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 43; chẵn 1, lẻ 5; 4 giá trị khác nhau.
So với 7 – 15 – 539 ngày 01/01/2021: 1 vị trí trùng — 6.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/12/2020–01/01/2021).
Với kỳ 02/01/2021, tổng 43 được chia thành 18 ở phần đầu (6, 3, 9) và 25 ở phần sau (7, 9, 9). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 03/12/2020–01/01/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/01/2021 là 6: 23 lượt trong 13 kỳ; 3: 17 lượt trong 15 kỳ; 9: 20 lượt trong 16 kỳ; 7: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 01/01/2021.
Trước kết quả 02/01/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 28/12/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/12/2020 đến 01/01/2021. Mốc 03/12/2020.
Tổng 43 của ngày 02/01/2021 cao hơn 30 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 07/12/2020; cao nhất 39 ở 27/12/2020. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 26/12/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7 – 46 – 906 có 4 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 43 của ngày 02/01/2021 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 3 giá trị (6, 9, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 26/12/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 02/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 02/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 799 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 15 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 525 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 07 288 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 29 362 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 586 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 717 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 101 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 09 368 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 12 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 23 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 76 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 79 213 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 001 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 56 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 071 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 23 293 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 988 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 15 694 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 30 926 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 47 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 31 924 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 348 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 626 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 546 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 094 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.