Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 05/05/2019
- 8
- 48
- 648
Nhận xét 05/05/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 05/05/2019: 8 – 48 – 648, gồm 6 chữ số.
Tổng 38; chẵn 6, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 3 – 24 – 366 ngày 04/05/2019: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/04/2019 đến 04/05/2019.
Ở kết quả 05/05/2019, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 8, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 4, 8, cộng được 20; nửa sau 6, 4, 8 có tổng 18. Hai phần tạo thành tổng 38 của kỳ này, trong đó 6 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/04/2019–04/05/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/05/2019 là 8: 21 lượt trong 14 kỳ; 4: 17 lượt trong 13 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 04/05/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 05/05/2019: 8 gặp gần nhất ngày 03/05/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 04/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/05/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/04/2019 đến 04/05/2019. Mốc 05/04/2019.
Tổng 38 của ngày 05/05/2019 cao hơn 25 kỳ, thấp hơn 3 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 08/04/2019; cao nhất 43 ở 06/04/2019. Cấu hình 6 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 3 – 38 – 979 ngày 28/04/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/05/2019 có 1 giá trị chung: 8. Tổng cũ 39 và tổng mới 38 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 6. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 28/04/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 05/05/2019 · 18h04
30 kỳ đến 05/05/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 48 648 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 24 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 885 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 02 635 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 13 064 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 505 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 18 780 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 38 979 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 744 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 22 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 699 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 789 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 58 165 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 83 227 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 23 747 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 10 960 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 939 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 582 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 78 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 32 925 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 20 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 87 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 943 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 94 785 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 374 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 170 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 52 349 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 39 869 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.