Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 04/04/2025
- 9
- 34
- 942
Nhận xét 04/04/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 04/04/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 34 – 942; tổng cộng 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 03/04/2025 có 1 – 47 – 530; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/03/2025 đến 03/04/2025.
Ở kết quả 04/04/2025, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 3, 4, cộng được 16; nửa sau 9, 4, 2 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 31 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 05/03/2025–03/04/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 04/04/2025 là 9: 23 lượt trong 16 kỳ; 3: 21 lượt trong 17 kỳ; 4: 18 lượt trong 15 kỳ; 2: 18 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 03/04/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 04/04/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 31/03/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 03/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/04/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 02/04/2025, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 05/03/2025 tới 03/04/2025. Mốc 05/03/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 15–41: mức 15 ghi ngày 02/04/2025, còn 41 ghi ngày 09/03/2025. Đặt tổng 31 ngày 04/04/2025 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/03/2025 có kết quả 8 – 35 – 092, tổng 27, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 04/04/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 9, 3, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 2, 6. Xem kỳ 28/03/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 04/04/2025 · 18h04
30 kỳ đến 04/04/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 47 530 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 07 402 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 171 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 83 829 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 45 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 092 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 55 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 68 910 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 834 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 43 896 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 234 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 60 015 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 25 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 08 408 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 34 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 04 659 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 72 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 27 392 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 84 791 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 88 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 427 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 453 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 77 356 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 62 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 89 609 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 53 346 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 26 880 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.