Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 03/12/2024
- 4
- 84
- 533
Nhận xét 03/12/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 03/12/2024: 4 – 84 – 533, gồm 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
So với 9 – 64 – 942 ngày 02/12/2024: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/11/2024–02/12/2024).
Dãy ngày 03/12/2024 trải từ 3 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 8, 4 đạt tổng 16, nhóm còn lại 5, 3, 3 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 27; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 03/11/2024 đến 02/12/2024, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 03/12/2024, số lần xuất hiện trước đó là 4: 25 lượt trong 18 kỳ; 8: 13 lượt trong 12 kỳ; 5: 17 lượt trong 14 kỳ; 3: 18 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 02/12/2024.
Trước kết quả 03/12/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 02/12/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 30/11/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 28/11/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 01/12/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 03/11/2024 đến 02/12/2024. Mốc 03/11/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–36: mức 13 ghi ngày 21/11/2024, 12/11/2024, còn 36 ghi ngày 05/11/2024. Đặt tổng 27 ngày 03/12/2024 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/11/2024 có kết quả 7 – 54 – 156, tổng 28, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 03/12/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 26/11/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 03/12/2024 · 18h04
30 kỳ đến 03/12/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 84 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 64 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 32 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 08 342 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 484 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 25 419 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 54 156 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 47 406 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 814 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 30 581 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 47 020 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 00 804 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 10 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 628 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 26 193 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 03 308 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 608 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 70 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 17 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 02 326 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 45 639 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 97 215 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 391 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 724 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 56 970 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 216 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.