Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/11/2022

Nhận xét 01/11/2022

Khác nhau
5
Vị trí
6

Ngày 01/11/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 38 – 931; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 31/10/2022 có 2 – 65 – 619; 0 vị trí trùng — không có.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/10/2022–31/10/2022).

Dãy ngày 01/11/2022 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 3, 8 đạt tổng 11, nhóm còn lại 9, 3, 1 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 24; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/11/2022: 0: 23 lượt trong 18 kỳ; 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 8: 16 lượt trong 14 kỳ; 9: 23 lượt trong 16 kỳ; 1: 22 lượt trong 17 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/10/2022 và kết thúc 31/10/2022. Kết quả 31/10/2022.

Trước kết quả 01/11/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 29/10/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/10/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 30/10/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 31/10/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 02/10/2022 đến 31/10/2022. Mốc 02/10/2022.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–43: mức 13 ghi ngày 12/10/2022, còn 43 ghi ngày 30/10/2022. Đặt tổng 24 ngày 01/11/2022 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 19 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/10/2022 có kết quả 6 – 01 – 930, tổng 19, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 01/11/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 4 giá trị phân biệt: 0, 3, 9, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 4, 5. Xem kỳ 25/10/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/11/2022 · 18h04

30 kỳ đến 01/11/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/11/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 38 931
Điện toán 1*2*32 65 619
Điện toán 1*2*32 96 899
Điện toán 1*2*32 01 490
Điện toán 1*2*39 20 789
Điện toán 1*2*37 71 396
Điện toán 1*2*38 26 414
Điện toán 1*2*36 01 930
Điện toán 1*2*30 39 258
Điện toán 1*2*32 97 640
Điện toán 1*2*38 90 990
Điện toán 1*2*31 78 675
Điện toán 1*2*33 48 709
Điện toán 1*2*32 22 143
Điện toán 1*2*32 88 262
Điện toán 1*2*39 87 911
Điện toán 1*2*39 12 670
Điện toán 1*2*30 92 147
Điện toán 1*2*35 07 141
Điện toán 1*2*35 30 579
Điện toán 1*2*31 01 326
Điện toán 1*2*36 44 843
Điện toán 1*2*30 99 837
Điện toán 1*2*30 41 450
Điện toán 1*2*34 77 856
Điện toán 1*2*35 10 787
Điện toán 1*2*30 37 307
Điện toán 1*2*35 15 137
Điện toán 1*2*30 71 331
Điện toán 1*2*37 84 638

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan