Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/10/2026
- 9
- 16
- 245
Nhận xét 01/10/2026
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Ngày 01/10/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 9 – 16 – 245; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 27; chẵn 3, lẻ 3; 6 giá trị khác nhau.
So với 5 – 44 – 541 ngày 30/09/2026: 1 vị trí trùng — 5.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/09/2026–30/09/2026).
Với kỳ 01/10/2026, tổng 27 được chia thành 16 ở phần đầu (9, 1, 6) và 11 ở phần sau (2, 4, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 01/09/2026–30/09/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/10/2026 là 9: 16 lượt trong 11 kỳ; 1: 21 lượt trong 14 kỳ; 6: 21 lượt trong 17 kỳ; 2: 20 lượt trong 16 kỳ; 4: 18 lượt trong 15 kỳ; 5: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 30/09/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/10/2026: 9 gặp gần nhất ngày 28/09/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 30/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/09/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 28/09/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 30/09/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 01/09/2026 đến 30/09/2026. Mốc 01/09/2026.
Tổng 27 của ngày 01/10/2026 cao hơn 17 kỳ, thấp hơn 12 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 02/09/2026; cao nhất 40 ở 24/09/2026, 14/09/2026. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 24/09/2026 có kết quả 4 – 99 – 909, tổng 40, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 01/10/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 24/09/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/10/2026 · 18h04
30 kỳ đến 01/10/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 16 245 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 44 541 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 708 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 209 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 32 118 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 28 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 56 013 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 99 909 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 20 640 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 462 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 50 404 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 063 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 06 842 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 27 358 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 02 682 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 79 876 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 02 124 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 96 878 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 01 370 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 99 861 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 64 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 318 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 08 907 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 59 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 28 116 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 27 457 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 06 483 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 91 381 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 84 935 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 21 141 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.