Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/02/2019
- 4
- 64
- 755
Nhận xét 01/02/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 01/02/2019: 4 – 64 – 755, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 31, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 31/01/2019 có 2 – 68 – 431; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/01/2019 đến 31/01/2019.
Ở kết quả 01/02/2019, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 7, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 6, 4, cộng được 14; nửa sau 7, 5, 5 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 31 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 02/01/2019–31/01/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/02/2019 là 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 6: 17 lượt trong 13 kỳ; 7: 17 lượt trong 11 kỳ; 5: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 31/01/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/02/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 31/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 31/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 28/01/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 30/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/01/2019 tới 31/01/2019. Mốc 02/01/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 8–46: mức 8 ghi ngày 07/01/2019, còn 46 ghi ngày 10/01/2019. Đặt tổng 31 ngày 01/02/2019 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 1 – 84 – 282 ngày 25/01/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/02/2019 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 25 và tổng mới 31 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 25/01/2019.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/02/2019 · 18h04
30 kỳ đến 01/02/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 68 431 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 21 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 45 883 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 38 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 26 078 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 56 424 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 84 282 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 79 353 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 74 741 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 951 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 95 004 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 323 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 71 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 10 144 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 13 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 50 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 26 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 47 367 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 78 082 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 88 859 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 175 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 55 162 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 00 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 89 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 47 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 37 376 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 15 400 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.