Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 31/01/2020
- 8
- 2
- 0
- 8
Nhận xét 31/01/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 31/01/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8208; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 18; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 30/01/2020 có 7096; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (28/12/2019–30/01/2020).
Với kỳ 31/01/2020, tổng 18 được chia thành 10 ở phần đầu (8, 2) và 8 ở phần sau (0, 8). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 31/01/2020: 8: 11 lượt trong 11 kỳ; 2: 10 lượt trong 8 kỳ; 0: 14 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 28/12/2019 và kết thúc 30/01/2020. Kết quả 30/01/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 31/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 22/01/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 30/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 28/12/2019 tới 30/01/2020. Mốc 28/12/2019.
Tổng 18 của ngày 31/01/2020 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 14 kỳ và bằng 4 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 8 thuộc ngày 01/01/2020; cao nhất 27 ở 08/01/2020, 07/01/2020. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 1 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 17/01/2020 có kết quả 0019, tổng 10, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 31/01/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 17/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 31/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 31/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8208 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7096 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0956 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1307 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7184 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0019 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2272 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9807 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7469 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.