Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 26/01/2022
- 4
- 9
- 6
- 0
Nhận xét 26/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 26/01/2022: 4960, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 19, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8707 ngày 25/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 27/12/2021 đến 25/01/2022.
Ở kết quả 26/01/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 9, cộng được 13; nửa sau 6, 0 có tổng 6. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 26/01/2022: 4: 10 lượt trong 7 kỳ; 9: 19 lượt trong 16 kỳ; 6: 5 lượt trong 5 kỳ; 0: 9 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 27/12/2021 và kết thúc 25/01/2022. Kết quả 25/01/2022.
Trước kết quả 26/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 24/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/01/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 16/01/2022, vắng 9 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 25/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 27/12/2021 đến 25/01/2022. Mốc 27/12/2021.
Tổng 19 của ngày 26/01/2022 cao hơn 14 kỳ, thấp hơn 13 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 06/01/2022, 28/12/2021; cao nhất 30 ở 20/01/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 8087 ngày 19/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 26/01/2022 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 23 và tổng mới 19 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 19/01/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 26/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 26/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4960 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8707 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7082 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3427 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9795 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8087 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1195 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4143 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3692 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9158 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4119 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3929 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7289 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6935 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3117 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5437 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8215 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5928 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5295 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.