Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/03/2021
- 6
- 5
- 2
- 6
Nhận xét 23/03/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 23/03/2021: 6526, gồm 4 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/03/2021 có 4468; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/02/2021–22/03/2021).
Với kỳ 23/03/2021, tổng 19 được chia thành 11 ở phần đầu (6, 5) và 8 ở phần sau (2, 6). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 6, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 21/02/2021–22/03/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/03/2021 là 6: 12 lượt trong 12 kỳ; 5: 10 lượt trong 8 kỳ; 2: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 22/03/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/03/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 22/03/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 17/03/2021, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 20/03/2021, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/02/2021 tới 22/03/2021. Mốc 21/02/2021.
Tổng 19 của ngày 23/03/2021 cao hơn 13 kỳ, thấp hơn 16 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 20/03/2021; cao nhất 32 ở 03/03/2021. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/03/2021 có kết quả 9389, tổng 29, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 23/03/2021 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/03/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/03/2021 · 18h04
30 kỳ đến 23/03/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6526 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4468 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9930 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8647 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7861 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3426 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9855 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3355 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7888 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7816 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9849 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1726 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0761 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1770 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9194 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3641 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7248 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7470 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6235 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7510 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3995 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.