Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 23/01/2019
- 6
- 7
- 5
- 4
Nhận xét 23/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 23/01/2019: 6754, gồm 4 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/01/2019 có 0233; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/12/2018–22/01/2019).
Dãy ngày 23/01/2019 trải từ 4 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 7 đạt tổng 13, nhóm còn lại 5, 4 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 22; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 24/12/2018–22/01/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 23/01/2019 là 6: 12 lượt trong 10 kỳ; 7: 5 lượt trong 5 kỳ; 5: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 15 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 22/01/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/01/2019: 6 gặp gần nhất ngày 21/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 20/01/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/12/2018 đến 22/01/2019. Mốc 24/12/2018.
Tổng 22 của ngày 23/01/2019 cao hơn 22 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 4 thuộc ngày 30/12/2018; cao nhất 29 ở 09/01/2019, 26/12/2018. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/01/2019 có kết quả 5613, tổng 15, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 23/01/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 16/01/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 23/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 23/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6754 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0233 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9675 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4262 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0974 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6698 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0361 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4099 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1439 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3123 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7985 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6116 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.