Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 21/10/2023
- 1
- 4
- 9
- 6
Nhận xét 21/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 21/10/2023: 1496, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 20/10/2023 có 6577; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/09/2023 đến 20/10/2023.
Dãy ngày 21/10/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 4 đạt tổng 5, nhóm còn lại 9, 6 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 20; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 21/09/2023–20/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/10/2023 là 1: 7 lượt trong 6 kỳ; 4: 16 lượt trong 12 kỳ; 9: 11 lượt trong 9 kỳ; 6: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 20/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 21/10/2023: 1 gặp gần nhất ngày 19/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/10/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 20/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 21/09/2023 đến 20/10/2023. Mốc 21/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–32: mức 10 ghi ngày 13/10/2023, còn 32 ghi ngày 21/09/2023. Đặt tổng 20 ngày 21/10/2023 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 14/10/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3354 có 1 chữ số chẵn và tổng 15. Tổng 20 của ngày 21/10/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 1 giá trị (4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 14/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 21/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 21/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4650 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0185 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.