Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 21/10/2019
- 8
- 0
- 2
- 3
Nhận xét 21/10/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 21/10/2019: 8023, gồm 4 chữ số.
Tổng 13; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 20/10/2019 có 1097; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/09/2019 đến 20/10/2019.
Dãy ngày 21/10/2019 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 0 đạt tổng 8, nhóm còn lại 2, 3 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 13; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 21/10/2019: 8: 11 lượt trong 9 kỳ; 0: 12 lượt trong 10 kỳ; 2: 11 lượt trong 11 kỳ; 3: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 21/09/2019 và kết thúc 20/10/2019. Kết quả 20/10/2019.
Trước kết quả 21/10/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 17/10/2019, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 20/10/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 19/10/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/10/2019, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 21/09/2019 đến 20/10/2019. Mốc 21/09/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–30: mức 5 ghi ngày 05/10/2019, còn 30 ghi ngày 08/10/2019. Đặt tổng 13 ngày 21/10/2019 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 14/10/2019 có kết quả 6617, tổng 20, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 21/10/2019 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 14/10/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 21/10/2019 · 18h04
30 kỳ đến 21/10/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8023 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1097 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5729 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2193 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8630 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8708 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9984 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8256 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2474 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2635 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0790 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3328 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3344 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6507 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6576 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8782 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1693 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1539 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3546 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.