Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/03/2026
- 6804
Nhận xét 20/03/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 20/03/2026, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6804; tổng cộng 4 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5753 ngày 19/03/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/02/2026 đến 19/03/2026.
Dãy ngày 20/03/2026 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 8 đạt tổng 14, nhóm còn lại 0, 4 đạt 4. Cộng cả hai nhóm được 18; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 13/02/2026–19/03/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/03/2026 là 6: 10 lượt trong 8 kỳ; 8: 10 lượt trong 10 kỳ; 0: 12 lượt trong 11 kỳ; 4: 16 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 19/03/2026.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/03/2026, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 12/03/2026, vắng 7 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 17/03/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 16/03/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/03/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/02/2026 tới 19/03/2026. Mốc 13/02/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 6–31: mức 6 ghi ngày 28/02/2026, còn 31 ghi ngày 15/02/2026. Đặt tổng 18 ngày 20/03/2026 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 12 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/03/2026 có kết quả 3218, tổng 14, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 20/03/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 13/03/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/03/2026 · 18h04
30 kỳ đến 20/03/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6804 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5753 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1985 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3352 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4821 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0580 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4766 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7474 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8477 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0777 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9904 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3021 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7434 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6419 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2268 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0282 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5458 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5250 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4767 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.