Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/11/2020
- 2
- 2
- 0
- 6
Nhận xét 19/11/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 19/11/2020: 2206, gồm 4 chữ số.
Tổng 10; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 6438 ngày 18/11/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/10/2020–18/11/2020).
Với kỳ 19/11/2020, tổng 10 được chia thành 4 ở phần đầu (2, 2) và 6 ở phần sau (0, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 20/10/2020–18/11/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/11/2020 là 2: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 9 lượt trong 9 kỳ; 6: 10 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 18/11/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/11/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 16/11/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/11/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 18/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/10/2020 tới 18/11/2020. Mốc 20/10/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–25: mức 9 ghi ngày 06/11/2020, còn 25 ghi ngày 13/11/2020. Đặt tổng 10 ngày 19/11/2020 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 12/11/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1944 có 2 chữ số chẵn và tổng 18. Tổng 10 của ngày 19/11/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 8. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/11/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/11/2020 · 18h04
30 kỳ đến 19/11/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2206 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6438 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7057 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1944 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3368 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6217 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2170 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4425 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9527 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7522 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7914 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9363 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8342 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4705 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6471 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6730 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9114 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2369 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9752 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8501 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8118 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.