Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/08/2023
- 2
- 0
- 9
- 5
Nhận xét 19/08/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 19/08/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2095; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 18/08/2023 có 8967; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/07/2023 đến 18/08/2023.
Ở kết quả 19/08/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 0, cộng được 2; nửa sau 9, 5 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 20/07/2023–18/08/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/08/2023 là 2: 10 lượt trong 10 kỳ; 0: 11 lượt trong 9 kỳ; 9: 21 lượt trong 14 kỳ; 5: 7 lượt trong 7 kỳ. Kết quả 18/08/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/08/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 15/08/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 17/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 18/08/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 16/08/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/07/2023 tới 18/08/2023. Mốc 20/07/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–36: mức 10 ghi ngày 15/08/2023, 09/08/2023, còn 36 ghi ngày 12/08/2023. Đặt tổng 16 ngày 19/08/2023 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 9999 ngày 12/08/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/08/2023 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 36 và tổng mới 16 chênh nhau 20; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 12/08/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/08/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/08/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2095 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8967 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0280 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9866 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9999 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2414 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1691 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3570 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7884 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7321 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6094 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3465 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7599 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2707 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4663 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4729 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9815 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6581 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6331 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.