Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/01/2018
- 6
- 9
- 9
- 4
Nhận xét 19/01/2018
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 19/01/2018: 6994, gồm 4 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
So với 7654 ngày 18/01/2018: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/12/2017 đến 18/01/2018.
Ở kết quả 19/01/2018, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, cộng được 15; nửa sau 9, 4 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 20/12/2017 đến 18/01/2018, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 19/01/2018, số lần xuất hiện trước đó là 6: 11 lượt trong 10 kỳ; 9: 10 lượt trong 9 kỳ; 4: 15 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 18/01/2018.
Trước kết quả 19/01/2018, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 18/01/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/01/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/01/2018, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/12/2017 đến 18/01/2018. Mốc 20/12/2017.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/01/2018 đạt 28: 28 tổng cũ thấp hơn, 0 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 3 (04/01/2018), đỉnh là 28 (15/01/2018, 10/01/2018). Có 11 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 12/01/2018 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6745 có 2 chữ số chẵn và tổng 22. Tổng 28 của ngày 19/01/2018 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 2 giá trị (6, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 12/01/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/01/2018 · 18h04
30 kỳ đến 19/01/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6994 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1905 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3591 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6745 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2951 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9883 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4339 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8830 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3000 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6501 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0208 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2870 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8651 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6952 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4281 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8644 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.