Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/09/2022
- 3
- 2
- 3
- 4
Nhận xét 16/09/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/09/2022: 3234, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 12, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 3013 ngày 15/09/2022: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/08/2022–15/09/2022).
Dãy ngày 16/09/2022 trải từ 2 đến 4; khoảng chênh hai đầu là 2. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 2 đạt tổng 5, nhóm còn lại 3, 4 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 12; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 17/08/2022–15/09/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/09/2022 là 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 5 lượt trong 5 kỳ; 4: 10 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 15/09/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/09/2022: 3 gặp gần nhất ngày 15/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 14/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 14/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/08/2022 đến 15/09/2022. Mốc 17/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 6–30: mức 6 ghi ngày 14/09/2022, còn 30 ghi ngày 19/08/2022. Đặt tổng 12 ngày 16/09/2022 cạnh mẫu này, có 3 kỳ thấp hơn, 26 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 09/09/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9926 có 2 chữ số chẵn và tổng 26. Tổng 12 của ngày 16/09/2022 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 14. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 09/09/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 16/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3234 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0964 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1159 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8149 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8377 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7404 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3860 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0133 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9665 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8939 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3760 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9366 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9139 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1942 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6789 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0549 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.