Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/08/2023
- 1
- 9
- 6
- 5
Nhận xét 16/08/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/08/2023: 1965, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 15/08/2023 có 0280; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/07/2023–15/08/2023).
Ở kết quả 16/08/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 9, cộng được 10; nửa sau 6, 5 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 17/07/2023–15/08/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/08/2023 là 1: 9 lượt trong 7 kỳ; 9: 21 lượt trong 14 kỳ; 6: 13 lượt trong 10 kỳ; 5: 6 lượt trong 6 kỳ. Kết quả 15/08/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/08/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 11/08/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 14/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/08/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 06/08/2023, vắng 9 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/07/2023 tới 15/08/2023. Mốc 17/07/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–36: mức 10 ghi ngày 15/08/2023, 09/08/2023, 18/07/2023, còn 36 ghi ngày 12/08/2023. Đặt tổng 21 ngày 16/08/2023 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/08/2023 có kết quả 0028, tổng 10, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 16/08/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 11. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/08/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/08/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/08/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0280 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9866 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9999 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2414 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1691 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7264 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3570 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7884 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7321 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6094 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3465 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7599 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2707 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4663 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4729 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9815 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6581 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9269 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8902 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2233 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.