Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/04/2023
- 7
- 3
- 9
- 7
Nhận xét 16/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 16/04/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 7397; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 26; chẵn 0, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
So với 3673 ngày 15/04/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/03/2023 đến 15/04/2023.
Với kỳ 16/04/2023, tổng 26 được chia thành 10 ở phần đầu (7, 3) và 16 ở phần sau (9, 7). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 9, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 0 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 17/03/2023–15/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/04/2023 là 7: 10 lượt trong 8 kỳ; 3: 13 lượt trong 10 kỳ; 9: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 15/04/2023.
Trước kết quả 16/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 15/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 15/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/04/2023, vắng 5 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 17/03/2023 đến 15/04/2023. Mốc 17/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–27: mức 9 ghi ngày 29/03/2023, còn 27 ghi ngày 21/03/2023. Đặt tổng 26 ngày 16/04/2023 cạnh mẫu này, có 29 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 0 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 9703 ngày 09/04/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/04/2023 có 3 giá trị chung: 7, 3, 9. Tổng cũ 19 và tổng mới 26 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 0. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/04/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3673 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5285 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0889 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9703 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2290 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1582 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.