Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/04/2021
- 4
- 7
- 7
- 9
Nhận xét 16/04/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/04/2021: 4779, gồm 4 chữ số.
Tổng 27; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 15/04/2021 có 7462; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (17/03/2021–15/04/2021).
Ở kết quả 16/04/2021, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 7, cộng được 11; nửa sau 7, 9 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 17/03/2021–15/04/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 16/04/2021 là 4: 9 lượt trong 8 kỳ; 7: 18 lượt trong 14 kỳ; 9: 16 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 15/04/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/04/2021: 4 gặp gần nhất ngày 15/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 15/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/04/2021, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/03/2021 đến 15/04/2021. Mốc 17/03/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 16/04/2021 đạt 27: 27 tổng cũ thấp hơn, 3 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (20/03/2021), đỉnh là 32 (03/04/2021). Có 10 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 09/04/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9100 có 2 chữ số chẵn và tổng 10. Tổng 27 của ngày 16/04/2021 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 17. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 09/04/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 16/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4779 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1377 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8673 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1727 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6996 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9100 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5913 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6147 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9503 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3651 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7633 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9691 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9090 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2688 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3724 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6526 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4468 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9930 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8647 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.