Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 14/11/2023
- 1
- 4
- 9
- 5
Nhận xét 14/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 14/11/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1495; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 19, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 13/11/2023 có 9107; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/10/2023 đến 13/11/2023.
Với kỳ 14/11/2023, tổng 19 được chia thành 5 ở phần đầu (1, 4) và 14 ở phần sau (9, 5). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 15/10/2023–13/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 14/11/2023 là 1: 10 lượt trong 9 kỳ; 4: 12 lượt trong 12 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ; 5: 16 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 13/11/2023.
Trước kết quả 14/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 13/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 12/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/10/2023 đến 13/11/2023. Mốc 15/10/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–27: mức 7 ghi ngày 30/10/2023, còn 27 ghi ngày 09/11/2023, 18/10/2023. Đặt tổng 19 ngày 14/11/2023 cạnh mẫu này, có 11 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 07/11/2023 có kết quả 9316, tổng 19, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 14/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 1, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 07/11/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 14/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 14/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9538 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3358 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3166 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6486 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8277 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.