Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/11/2018
- 2
- 9
- 4
- 0
Nhận xét 13/11/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/11/2018: 2940, gồm 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/11/2018 có 7261; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/10/2018–12/11/2018).
Ở kết quả 13/11/2018, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 9, cộng được 11; nửa sau 4, 0 có tổng 4. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 14/10/2018–12/11/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/11/2018 là 2: 11 lượt trong 11 kỳ; 9: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ; 0: 10 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 12/11/2018.
Trước kết quả 13/11/2018, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 12/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/11/2018, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 04/11/2018, vắng 8 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/11/2018, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/10/2018 đến 12/11/2018. Mốc 14/10/2018.
Tổng 15 của ngày 13/11/2018 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 22 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 25/10/2018; cao nhất 27 ở 29/10/2018. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/11/2018 có kết quả 3678, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 13/11/2018 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/11/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/11/2018 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7261 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6835 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3566 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2095 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6166 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3678 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4990 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8437 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8434 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4599 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3545 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2641 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1857 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5612 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9024 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1543 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.