Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/05/2020
- 6
- 8
- 1
- 6
Nhận xét 13/05/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/05/2020: 6816, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 21, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 1134 ngày 12/05/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (21/03/2020–12/05/2020).
Với kỳ 13/05/2020, tổng 21 được chia thành 14 ở phần đầu (6, 8) và 7 ở phần sau (1, 6). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 21/03/2020–12/05/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/05/2020 là 6: 14 lượt trong 10 kỳ; 8: 9 lượt trong 7 kỳ; 1: 12 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/05/2020.
Trước kết quả 13/05/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 10/05/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 11/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 12/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 21/03/2020 đến 12/05/2020. Mốc 21/03/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/05/2020 đạt 21: 21 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 3 (24/03/2020), đỉnh là 30 (03/05/2020). Có 4 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 06/05/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1041 có 2 chữ số chẵn và tổng 6. Tổng 21 của ngày 13/05/2020 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 1 giá trị (1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/05/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 13/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6816 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1134 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8559 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4969 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0861 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3067 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2663 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1855 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5788 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5572 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6351 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6642 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0665 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0770 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8535 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1885 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4943 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9924 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7030 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0125 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5457 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1110 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5974 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0965 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.