Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/02/2025
- 0
- 2
- 4
- 0
Nhận xét 13/02/2025
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/02/2025: 0240, gồm 4 chữ số.
Tổng 6; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/02/2025 có 4257; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/01/2025 đến 12/02/2025.
Với kỳ 13/02/2025, tổng 6 được chia thành 2 ở phần đầu (0, 2) và 4 ở phần sau (4, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 4, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/02/2025: 0: 13 lượt trong 11 kỳ; 2: 15 lượt trong 12 kỳ; 4: 9 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/01/2025 và kết thúc 12/02/2025. Kết quả 12/02/2025.
Trước kết quả 13/02/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 08/02/2025, vắng 4 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/02/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/01/2025 đến 12/02/2025. Mốc 10/01/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–31: mức 5 ghi ngày 26/01/2025, còn 31 ghi ngày 22/01/2025. Đặt tổng 6 ngày 13/02/2025 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/02/2025 có kết quả 3177, tổng 18, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 13/02/2025 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/02/2025.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/02/2025 · 18h04
30 kỳ đến 13/02/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0240 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4257 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4317 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8733 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3177 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0831 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9722 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2079 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6269 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2274 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7725 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3511 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0750 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0418 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3425 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8962 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2781 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5037 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0852 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8759 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2492 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.