Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/01/2019
- 2
- 3
- 4
- 0
Nhận xét 13/01/2019
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 13/01/2019, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2340; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 9; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/01/2019 có 0974; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/12/2018 đến 12/01/2019.
Ở kết quả 13/01/2019, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 4, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 3, cộng được 5; nửa sau 4, 0 có tổng 4. Hai phần tạo thành tổng 9 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 14/12/2018–12/01/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/01/2019 là 2: 7 lượt trong 7 kỳ; 3: 13 lượt trong 12 kỳ; 4: 13 lượt trong 13 kỳ; 0: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 12/01/2019.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/01/2019: 2 gặp gần nhất ngày 10/01/2019, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/01/2019, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 12/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 12/01/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/12/2018 đến 12/01/2019. Mốc 14/12/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–29: mức 4 ghi ngày 30/12/2018, còn 29 ghi ngày 09/01/2019, 26/12/2018, 14/12/2018. Đặt tổng 9 ngày 13/01/2019 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2957 ngày 06/01/2019 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/01/2019 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 23 và tổng mới 9 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 06/01/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/01/2019 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0974 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6698 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0361 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4099 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1439 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3123 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7985 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6116 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3880 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1497 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8328 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9704 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6866 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0702 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9438 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.