Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/01/2018
- 4
- 3
- 9
- 0
Nhận xét 13/01/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 13/01/2018, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4390; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 16, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6745 ngày 12/01/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/12/2017–12/01/2018).
Ở kết quả 13/01/2018, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 3, cộng được 7; nửa sau 9, 0 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 14/12/2017 đến 12/01/2018, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/01/2018, số lần xuất hiện trước đó là 4: 16 lượt trong 13 kỳ; 3: 10 lượt trong 9 kỳ; 9: 6 lượt trong 6 kỳ; 0: 14 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 12/01/2018.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/01/2018: 4 gặp gần nhất ngày 12/01/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 10/01/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/01/2018, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/01/2018, vắng 7 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/12/2017 đến 12/01/2018. Mốc 14/12/2017.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 3–28: mức 3 ghi ngày 04/01/2018, còn 28 ghi ngày 10/01/2018. Đặt tổng 16 ngày 13/01/2018 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/01/2018 có kết quả 4339, tổng 19, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 13/01/2018 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 4, 3, 9; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 2. Xem kỳ 06/01/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/01/2018 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6745 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2951 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9883 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4339 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8830 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3000 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6501 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0208 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2870 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8651 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6952 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4281 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8644 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7438 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7720 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6579 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8612 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2546 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4345 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.