Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/11/2019
- 5
- 2
- 5
- 9
Nhận xét 12/11/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/11/2019: 5259, gồm 4 chữ số.
Tổng 21; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
So với 5489 ngày 11/11/2019: 2 vị trí trùng — 1, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/10/2019 đến 11/11/2019.
Ở kết quả 12/11/2019, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 2, cộng được 7; nửa sau 5, 9 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 12/10/2019–11/11/2019 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/11/2019 là 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 2: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 11/11/2019.
Trước kết quả 12/11/2019, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 11/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 03/11/2019, vắng 8 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/11/2019, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/10/2019 đến 11/11/2019. Mốc 12/10/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–26: mức 7 ghi ngày 31/10/2019, còn 26 ghi ngày 11/11/2019. Đặt tổng 21 ngày 12/11/2019 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 10 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/11/2019 có kết quả 1516, tổng 13, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 12/11/2019 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/11/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/11/2019 · 18h04
30 kỳ đến 12/11/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5259 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1468 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4818 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1949 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9266 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3893 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2104 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4758 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6567 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5160 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4560 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3883 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8782 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3212 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8023 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1097 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5729 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2193 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8630 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2198 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.