Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/11/2025
- 8229
Nhận xét 11/11/2025
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/11/2025, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8229; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 21, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 4693 ngày 10/11/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 28/09/2025 đến 10/11/2025.
Với kỳ 11/11/2025, tổng 21 được chia thành 10 ở phần đầu (8, 2) và 11 ở phần sau (2, 9). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 28/09/2025 đến 10/11/2025, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/11/2025, số lần xuất hiện trước đó là 8: 15 lượt trong 12 kỳ; 2: 10 lượt trong 8 kỳ; 9: 14 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 10/11/2025.
Trước kết quả 11/11/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 07/11/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 07/11/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 28/09/2025 đến 10/11/2025. Mốc 28/09/2025.
Tổng 21 của ngày 11/11/2025 cao hơn 20 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 07/10/2025; cao nhất 30 ở 24/10/2025, 04/10/2025. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 21/10/2025 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5913 có 0 chữ số chẵn và tổng 18. Tổng 21 của ngày 11/11/2025 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 21/10/2025.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8229 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4693 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4194 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1128 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7698 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5116 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3594 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5913 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4358 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2324 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3195 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1498 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8020 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5208 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5229 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0945 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0340 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8250 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0808 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8859 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6532 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2339 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1146 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.