Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/11/2021
- 9
- 0
- 2
- 0
Nhận xét 11/11/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/11/2021: 9020, gồm 4 chữ số.
Tổng 11; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
So với 3561 ngày 10/11/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (22/07/2021–10/11/2021).
Ở kết quả 11/11/2021, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 0, cộng được 9; nửa sau 2, 0 có tổng 2. Hai phần tạo thành tổng 11 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/11/2021: 9: 7 lượt trong 7 kỳ; 0: 12 lượt trong 9 kỳ; 2: 16 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 22/07/2021 và kết thúc 10/11/2021. Kết quả 10/11/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/11/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 09/11/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/11/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 09/11/2021, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 22/07/2021 tới 10/11/2021. Mốc 22/07/2021.
Tổng 11 của ngày 11/11/2021 cao hơn 5 kỳ, thấp hơn 25 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 3 thuộc ngày 31/10/2021; cao nhất 27 ở 09/11/2021. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3336 ngày 04/11/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/11/2021 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 15 và tổng mới 11 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/11/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/11/2021 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9020 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4209 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2560 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3329 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1132 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2415 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1947 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3304 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3226 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3100 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8700 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1254 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9801 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8371 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4842 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3745 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2470 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3226 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5441 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5377 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1649 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.