Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/11/2020
- 3
- 3
- 6
- 8
Nhận xét 11/11/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/11/2020: 3368, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/11/2020 có 6217; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/10/2020 đến 10/11/2020.
Ở kết quả 11/11/2020, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 8, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 3, cộng được 6; nửa sau 6, 8 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 20 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/11/2020: 3: 14 lượt trong 12 kỳ; 6: 9 lượt trong 7 kỳ; 8: 12 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/10/2020 và kết thúc 10/11/2020. Kết quả 10/11/2020.
Trước kết quả 11/11/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 09/11/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/11/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 09/11/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/10/2020 đến 10/11/2020. Mốc 12/10/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/11/2020 đạt 20: 20 tổng cũ thấp hơn, 9 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 4 (15/10/2020), đỉnh là 27 (14/10/2020). Có 12 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/11/2020 có kết quả 3555, tổng 18, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 11/11/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 04/11/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/11/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3368 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6217 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2170 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4425 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9527 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7522 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7914 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9363 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8342 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4705 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6471 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6730 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9114 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2369 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9752 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8501 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0725 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4085 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3949 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.