Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/11/2018
- 1
- 5
- 0
- 2
Nhận xét 11/11/2018
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/11/2018, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1502; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 8; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 6835 ngày 10/11/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/10/2018–10/11/2018).
Ở kết quả 11/11/2018, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 5, cộng được 6; nửa sau 0, 2 có tổng 2. Hai phần tạo thành tổng 8 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 12/10/2018 đến 10/11/2018, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/11/2018, số lần xuất hiện trước đó là 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 5: 16 lượt trong 15 kỳ; 0: 9 lượt trong 8 kỳ; 2: 10 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 10/11/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/11/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 07/11/2018, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/11/2018, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/11/2018, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 08/11/2018, vắng 2 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/10/2018 tới 10/11/2018. Mốc 12/10/2018.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–27: mức 7 ghi ngày 25/10/2018, còn 27 ghi ngày 29/10/2018. Đặt tổng 8 ngày 11/11/2018 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/11/2018 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4946 có 3 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 8 của ngày 11/11/2018 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/11/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/11/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6835 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3566 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2095 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6166 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3678 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4990 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8437 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8434 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4599 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3545 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2641 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1857 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5612 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9024 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0686 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5437 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.