Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/10/2018
- 4
- 8
- 8
- 9
Nhận xét 11/10/2018
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/10/2018, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4889; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 29, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 5351 ngày 10/10/2018: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/09/2018 đến 10/10/2018.
Với kỳ 11/10/2018, tổng 29 được chia thành 12 ở phần đầu (4, 8) và 17 ở phần sau (8, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 10/09/2018–10/10/2018 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/10/2018 là 4: 10 lượt trong 7 kỳ; 8: 11 lượt trong 10 kỳ; 9: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 10/10/2018.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/10/2018, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 06/10/2018, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 06/10/2018, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 03/10/2018, vắng 7 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 10/09/2018 tới 10/10/2018. Mốc 10/09/2018.
Tổng 29 của ngày 11/10/2018 cao hơn 28 kỳ, thấp hơn 1 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 13/09/2018; cao nhất 30 ở 22/09/2018. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/10/2018 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 4880 có 4 chữ số chẵn và tổng 20. Tổng 29 của ngày 11/10/2018 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 2 giá trị (4, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 3, cụ thể 1, 2, 3. Xem kỳ 04/10/2018.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/10/2018 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2018
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4889 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5351 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7651 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3052 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4541 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4880 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9905 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9197 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2779 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3251 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9857 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3767 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5266 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8425 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6010 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5595 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9303 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3391 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2021 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0826 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3209 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.