Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/04/2026
- 6941
Nhận xét 11/04/2026
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/04/2026, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6941; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 20, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1112 ngày 10/04/2026: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/03/2026 đến 10/04/2026.
Dãy ngày 11/04/2026 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 9 đạt tổng 15, nhóm còn lại 4, 1 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 20; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 12/03/2026–10/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/04/2026 là 6: 6 lượt trong 5 kỳ; 9: 7 lượt trong 7 kỳ; 4: 13 lượt trong 11 kỳ; 1: 19 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 10/04/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/04/2026: 6 gặp gần nhất ngày 07/04/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 10/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/03/2026 đến 10/04/2026. Mốc 12/03/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–31: mức 5 ghi ngày 10/04/2026, còn 31 ghi ngày 26/03/2026. Đặt tổng 20 ngày 11/04/2026 cạnh mẫu này, có 22 kỳ thấp hơn, 6 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/04/2026 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7163 có 1 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 20 của ngày 11/04/2026 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 2 giá trị (6, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/04/2026.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6941 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1112 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4319 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6593 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7150 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7163 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8734 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7723 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8125 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7450 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4542 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9776 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7978 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4371 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0731 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7095 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9018 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2113 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6804 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5753 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1985 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3352 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4821 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.