Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/03/2025
- 8
- 0
- 1
- 2
Nhận xét 11/03/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/03/2025, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8012; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 11, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9502 ngày 10/03/2025: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (09/02/2025–10/03/2025).
Dãy ngày 11/03/2025 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 0 đạt tổng 8, nhóm còn lại 1, 2 đạt 3. Cộng cả hai nhóm được 11; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 09/02/2025 đến 10/03/2025, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/03/2025, số lần xuất hiện trước đó là 8: 6 lượt trong 6 kỳ; 0: 14 lượt trong 10 kỳ; 1: 7 lượt trong 6 kỳ; 2: 12 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 10/03/2025.
Trước kết quả 11/03/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 09/03/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/03/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/03/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/03/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/02/2025 đến 10/03/2025. Mốc 09/02/2025.
Tổng 11 của ngày 11/03/2025 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 2 thuộc ngày 17/02/2025; cao nhất 25 ở 26/02/2025. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/03/2025 có kết quả 7643, tổng 20, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/03/2025 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/03/2025.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/03/2025 · 18h04
30 kỳ đến 11/03/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7268 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1943 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0815 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2679 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3378 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7643 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3964 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0259 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2750 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3257 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3967 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4587 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4442 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0545 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0094 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1595 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0200 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5444 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9660 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3425 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0240 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4257 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5823 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.