Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/03/2020
- 8
- 3
- 7
- 4
Nhận xét 11/03/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/03/2020: 8374, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/03/2020 có 2974; 2 vị trí trùng — 3, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/02/2020–10/03/2020).
Ở kết quả 11/03/2020, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 8, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 3, cộng được 11; nửa sau 7, 4 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 22 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 10/02/2020 đến 10/03/2020, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/03/2020, số lần xuất hiện trước đó là 8: 15 lượt trong 11 kỳ; 3: 8 lượt trong 8 kỳ; 7: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 13 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 10/03/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/03/2020: 8 gặp gần nhất ngày 09/03/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/03/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/03/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/03/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/02/2020 đến 10/03/2020. Mốc 10/02/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/03/2020 đạt 22: 19 tổng cũ thấp hơn, 7 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (02/03/2020, 13/02/2020), đỉnh là 34 (05/03/2020). Có 9 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 4769 ngày 04/03/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/03/2020 có 2 giá trị chung: 7, 4. Tổng cũ 26 và tổng mới 22 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/03/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/03/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/03/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8374 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2974 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8387 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9240 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9979 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1143 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1704 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8085 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1682 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1158 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2398 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4915 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0971 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7757 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8470 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6709 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2809 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4587 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6514 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.