Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/03/2019
- 3
- 4
- 6
- 4
Nhận xét 11/03/2019
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/03/2019, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3464; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 17, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/03/2019 có 2273; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (08/02/2019–10/03/2019).
Với kỳ 11/03/2019, tổng 17 được chia thành 7 ở phần đầu (3, 4) và 10 ở phần sau (6, 4). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 6, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/03/2019: 3: 14 lượt trong 13 kỳ; 4: 9 lượt trong 8 kỳ; 6: 12 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/02/2019 và kết thúc 10/03/2019. Kết quả 10/03/2019.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/03/2019, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 10/03/2019, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 05/03/2019, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 03/03/2019, vắng 6 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 08/02/2019 tới 10/03/2019. Mốc 08/02/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/03/2019 đạt 17: 8 tổng cũ thấp hơn, 18 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 11 (16/02/2019), đỉnh là 33 (14/02/2019). Có 7 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/03/2019 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8823 có 3 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 17 của ngày 11/03/2019 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 1 giá trị (3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/03/2019.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/03/2019 · 18h04
30 kỳ đến 11/03/2019
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1908 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5599 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5223 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1439 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4604 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6937 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2619 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9582 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8847 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2983 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8116 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8900 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1498 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4360 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1552 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6722 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3017 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7989 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7572 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3387 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4761 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7307 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.